Welcome to www.xskthcm.com.vn - XSKT TP HCM - Xổ Số TP HCM

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ bảy Ngày: 25/10/2014XSDNG
ChụcĐ.Vị
07,9
15
24
37,0
49,7,5
54
65,3,0
71,3,1
83
91
Giải ĐB
262149
Giải nhất
04937
Giải nhì
12924
Giải ba
43871
62115
Giải tư
03907
11765
64773
92230
05063
25960
33909
Giải năm
4183
Giải sáu
9247
2254
0571
Giải bảy
845
Giải 8
91
 
Thứ bảy Ngày: 25/10/2014XSQNG
ChụcĐ.Vị
06,8,3,7
17
2 
3 
45,1,8
52
63,6
72
87,2
96,6,4,8
Giải ĐB
174045
Giải nhất
88706
Giải nhì
70608
Giải ba
45596
91703
Giải tư
18941
33052
95372
30696
20048
53087
54863
Giải năm
4482
Giải sáu
1494
8907
6366
Giải bảy
817
Giải 8
98
 
Thứ bảy Ngày: 25/10/2014XSDNO
ChụcĐ.Vị
00,4
16,1,8
2 
31,5,3,2
41
5 
61,8
71,9
85,0,3
95
Giải ĐB
912571
Giải nhất
31485
Giải nhì
68680
Giải ba
66631
96861
Giải tư
63679
05035
05533
18541
44932
66595
94416
Giải năm
0368
Giải sáu
9211
6900
5418
Giải bảy
183
Giải 8
04
 
Thứ sáu Ngày: 24/10/2014XSGL
ChụcĐ.Vị
02,6,1
11,9,6
29,3
3 
4 
50,5
69,7,5,0
7 
85
92,2,8
Giải ĐB
463069
Giải nhất
27050
Giải nhì
61911
Giải ba
35385
27029
Giải tư
36692
72092
38667
94302
03665
73998
41319
Giải năm
5506
Giải sáu
2801
9360
3855
Giải bảy
716
Giải 8
23
 
Thứ sáu Ngày: 24/10/2014XSNT
ChụcĐ.Vị
06
17,7,0,7,4
25,4
36
4 
59
61
76,2,9,3,6,5
8 
97
Giải ĐB
297436
Giải nhất
86276
Giải nhì
98217
Giải ba
16759
42772
Giải tư
85717
06610
68061
24179
27617
35573
40614
Giải năm
1425
Giải sáu
9376
8375
4806
Giải bảy
024
Giải 8
97
 
Thứ năm Ngày: 23/10/2014XSBDI
ChụcĐ.Vị
00,8,1,4,7,7
14
21
30
4 
51,7
66,3
71,0
82
95,8
Giải ĐB
066195
Giải nhất
41582
Giải nhì
88730
Giải ba
68900
03108
Giải tư
04971
98701
28504
31266
43714
11151
74698
Giải năm
0057
Giải sáu
1721
2463
4207
Giải bảy
007
Giải 8
70
 
Thứ năm Ngày: 23/10/2014XSQB
ChụcĐ.Vị
05,6
12,3
20,4,6
37,2
42
56,2
60
79,0,3,6,1
8 
9 
Giải ĐB
460456
Giải nhất
71337
Giải nhì
61920
Giải ba
70705
61152
Giải tư
13779
42832
16306
79060
27424
31270
78742
Giải năm
2373
Giải sáu
2976
1512
5126
Giải bảy
471
Giải 8
13
 
Thứ năm Ngày: 23/10/2014XSQT
ChụcĐ.Vị
0 
10,3,7,7
20,2
30,3,4
40,5
56,0
62
7 
80
99,0,8
Giải ĐB
334410
Giải nhất
41999
Giải nhì
23830
Giải ba
54713
30890
Giải tư
25917
12740
25162
59445
72433
99417
29756
Giải năm
6620
Giải sáu
2880
9234
9822
Giải bảy
550
Giải 8
98